字義Nghĩa
nói dốimáy dịch
huǎngHOANG
- 1.lời nói dối
- 2.nói dối
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
謊pǔ ⒈古同谱”。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 荒 [huāng] chỉ âm.
nói
組詞Từ chứa chữ này
- 謊話lời nói dối
- 謊言lời nói dối
- 謊價giá bị thổi phồng
- 謊報nói dối
- 謊稱khai là; giả vờ
- 謊騙lừa đảo; lừa gạt
- 說謊nói dối
- 撒謊nói dối
- 圓謊chữa cháy khi lời nói dối có sơ hở
- 小謊nói dối không nghiêm trọng
- 扯謊nói dối
- 虛謊giả dối