例句Câu ví dụ
- 1
這是一個謊言!
zhè shì yīge huǎngyán!
Đây là một lời nói dối!
- 2
你的謊言像報紙一樣!
nǐ de huǎngyán xiàng bàozhǐ yīyàng!
Những lời nói dối của anh giống như báo chí vậy
- 3
真相可能比謊言更令人痛苦。
zhēnxiàng kěnéng bǐ huǎngyán gèng lìngrén tòngkǔ。
Sự thật có thể đau đớn hơn cả một lời nói dối.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
