學華語Kaori Dict

謊言

giản thể: 谎言

huǎngyán

ㄏㄨㄤˇ ㄧㄢˊ

HOANG NGÔN

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一個謊言!

    zhè shì yīge huǎngyán!

    Đây là một lời nói dối!

  • 2

    你的謊言像報紙一樣!

    nǐ de huǎngyán xiàng bàozhǐ yīyàng!

    Những lời nói dối của anh giống như báo chí vậy

  • 3

    真相可能比謊言更令人痛苦。

    zhēnxiàng kěnéng bǐ huǎngyán gèng lìngrén tòngkǔ。

    Sự thật có thể đau đớn hơn cả một lời nói dối.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

谎言 nghĩa là gì? · Kaori Dict