學華語Kaori Dict

比如說

giản thể: 比如说

shuō

ㄅㄧˇ ㄖㄨˊ ㄕㄨㄛ

TỶ NHƯ THUYẾT

HSK 2TOCFL 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    比如說,這個詞有兩個讀音。

    bǐ rú shuō zhè ge cí yǒu liǎng gè dú yīn

    Ví dụ, từ này có hai cách đọc

  • 2

    比如說,我要到市中心,有什麼車子可以坐嗎?

    bǐrúshuō, wǒ yào dào shìzhōngxīn, yǒu shénme chēzi kěyǐ zuò ma?

    Ví dụ như tôi muốn đến trung tâm thành phố, có xe nào có thể đi được không?

  • 3

    我喜歡花,比如說,玫瑰。

    wǒ xǐhuan huā, bǐrúshuō, méiguī。

    Tôi thích hoa, ví dụ như hoa hồng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

比如说 nghĩa là gì? · Kaori Dict