學華語Kaori Dict

說實話

giản thể: 说实话

shuōshíhuà

ㄕㄨㄛ ㄕˊ ㄏㄨㄚˋ

THUYẾT THỰC THOẠI

HSK 6
  1. 1.nói thật
  2. 2.thật ra
  3. 3.thẳng thắn

例句Câu ví dụ

  • 1

    說實話,我不同意。

    shuō shí huà wǒ bù tóng yì

    Thật ra, tôi không đồng ý

  • 2

    我知道你說實話。

    wǒ zhīdào nǐ shuōshíhuà。

    Tôi biết bạn đang nói thật

  • 3

    說實話,我恨湯姆。

    shuōshíhuà, wǒ hèn Tāngmǔ。

    Thật ra, tôi ghét Tom

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

说实话 nghĩa là gì? · Kaori Dict