學華語Kaori Dict

說服

giản thể: 说服

shuō

ㄕㄨㄛ ㄈㄨˊ

THUYẾT PHỤC

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.thuyết phục
  2. 2.làm cho tin
  3. 3.nghĩ cho thông
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phiên âm tại Đài Loan [shui4 fu2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我說服了他。

    wǒ shuō fú le tā

    Tôi thuyết phục được anh ấy

  • 2

    我說服不了他們。

    wǒ shuōfú bùle tāmen。

    Tôi không thể thuyết phục họ

  • 3

    湯姆沒能說服瑪麗。

    Tāngmǔ méi néng shuōfú Mǎlì。

    Tom không thuyết phục được Mary

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

说服 nghĩa là gì? · Kaori Dict