學華語Kaori Dict

據說

giản thể: 据说

shuō

ㄐㄩˋ ㄕㄨㄛ

CỨ THUYẾT

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.nghe nói rằng; theo báo cáo

例句Câu ví dụ

  • 1

    據說他要回國了。

    jù shuō tā yào huí guó le

    Người ta nói anh ấy sẽ về nước

  • 2

    據說他要走了。

    jù shuō tā yào zǒu le

    Người ta nói anh ấy sẽ rời đi

  • 3

    據說他很有錢。

    jùshuō tā hěn yǒuqián。

    Người ta nói anh ấy rất giàu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

据说 nghĩa là gì? · Kaori Dict