學華語Kaori Dict

溝通

giản thể: 沟通

gōutōng

ㄍㄡ ㄊㄨㄥ

CÂU THÔNG

HSK 5TOCFL 4V
  1. 1.kết nối; liên kết; liên thông
  2. 2.giao tiếp

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們好好溝通了一下。

    tā men hǎo hǎo gōu tōng le yī xià

    Họ đã trao đổi với nhau một cách tốt đẹp

  • 2

    沒有溝通,他無法進步。

    méiyǒu gōutōng, tā wúfǎ jìnbù。

    Không có giao tiếp, anh không thể tiến bộ

  • 3

    電視限制家庭成員的溝通的事實已經廣為人知。

    diànshì xiànzhì jiātíngchéngyuán de gōutōng de shìshí yǐjīng guǎngwéi rén zhī。

    Sự thật rằng TV thường xuyên hạn chế giao tiếp trong gia đình đã được biết rộng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

溝通 nghĩa là gì? · Kaori Dict