字義Nghĩa
kênh rãnh, mương thoát nước, con đường nước hẹpmáy dịch
gōuCÂU
- 1.mương
- 2.rãnh
- 3.rãnh nước
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 冓 [gòu] chỉ âm.
沟 — nước
組詞Từ chứa chữ này
- 溝通kết nối; liên kết; liên thông
- 溝壑hẻm núi
- 溝槽rãnh
- 溝渠kênh
- 溝澗khe rãnh
- 溝谷rãnh sâu
- 溝道rãnh
- 水溝rãnh nước
- 代溝khoảng cách thế hệ
- 鴻溝
- 乳溝khe ngực (phần hõm giữa ngực người phụ nữ)
- 冰溝khe nứt
- 壑溝mương