字義Nghĩa
沟: rãnh, thoát nước, kênh nước hẹpmáy dịch
gōuCÂU
- 1.mương
- 2.rãnh
- 3.rãnh nước
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
沟 (形声。从水,冓声。本义田间水道) 同本义 沟,水渎,广四尺,深四尺。--《说文》 九夫为井,井间广四尺、深四尺,谓之沟。--《考工记·匠人》 十夫有沟,沟上有畛。--《周礼·遂人》 苟为无本,七八月之间雨集,沟浍皆盈;其涸也,可立而待也。--《孟子·离娄下》 又如沟洫(沟浍。田间水道与沟渠);沟洫(田间水道);沟塍(沟渠和田埂) 泛指水道 水注谷曰沟。--《尔雅》 血流入沟中。--《汉书·刘尾氂传》 鲁以五月起众为长沟。--《韩非子·外储说右上》 兵法曰 沟(溝)gōu ⒈田间的水沟,泛指小的流水道水~。阴~。阳~。~渠。 ⒉类似沟的瓦~。交通~。 ⒊ 沟kòu 1.见"沟瞀"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 勾 [gōu] chỉ âm.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 沟通kết nối; liên kết; liên thông
- 沟壑hẻm núi
- 沟槽rãnh
- 沟渠kênh
- 沟涧khe rãnh
- 沟谷rãnh sâu
- 沟道rãnh
- 水沟rãnh nước
- 代沟khoảng cách thế hệ
- 鸿沟
- 乳沟khe ngực (phần hõm giữa ngực người phụ nữ)
- 冰沟khe nứt
- 壑沟mương