學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
溝渠
溝渠
giản thể:
沟渠
gōu
qú
[ㄍㄡ ㄑㄩˊ]
CÂU CỪ
1.
kênh
2.
hào
3.
kênh tưới tiêu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
溝通
gōutōng
kết nối; liên kết; liên thông
溝
gōu
mương
渠道
qúdào
mương tưới tiêu
水溝
shuǐgōu
rãnh nước
代溝
dàigōu
khoảng cách thế hệ
鴻溝
hónggōu
(nghĩa bóng) hố sâu; vực thẳm; khoảng cách lớn
水到渠成
shuǐdàoqúchéng
nghĩa đen: nước chảy thì thành kênh (thành ngữ)
V溝
Vgōu
đường viền cổ áo thấp lộ khe ngực
逐字解
Từng chữ trong từ
溝
câu
kênh rãnh, mương thoát nước, con đường nước hẹp
渠
cừ, cự
kênh, rãnh, mương, rãnh thoát nước
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
苟取
gǒuqǔ
nhận hối lộ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
沟渠 nghĩa là gì? · Kaori Dict