水到渠成
shuǐdàoqúchéng
[ㄕㄨㄟˇ ㄉㄠˋ ㄑㄩˊ ㄔㄥˊ]
THUỶ ĐÁO CỪ THÀNH
TOCFL 7
- 1.nghĩa đen: nước chảy thì thành kênh (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: khi điều kiện chín muồi, thành công sẽ tự nhiên đến

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.