學華語Kaori Dict

渠道

dào

ㄑㄩˊ ㄉㄠˋ

CỪ ĐẠO

HSK 6N
  1. 1.mương tưới tiêu
  2. 2.(nghĩa bóng) kênh
  3. 3.phương tiện

例句Câu ví dụ

  • 1

    有很多渠道可以學習。

    yǒu hěn duō qú dào kě yǐ xué xí

    Có rất nhiều cách để học

  • 2

    網絡是一個相通的渠道,而不是物質或具體的活動。

    wǎngluò shì yīge xiāngtōng de qúdào, ér bùshì wùzhì huò jùtǐ de huódòng。

    Mạng lưới là một kênh liên thông, chứ không phải một chất liệu hay hoạt động cụ thể

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

渠道 nghĩa là gì? · Kaori Dict