相通
xiāngtōng
[ㄒㄧㄤ ㄊㄨㄥ]
TƯƠNG THÔNG
HSK 7-9TOCFL 6V
- 1.liên thông
- 2.kết nối
- 3.giao tiếp
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.đang giao tiếp
- 5.dung hòa

例句Câu ví dụ
- 1
網絡是一個相通的渠道,而不是物質或具體的活動。
wǎngluò shì yīge xiāngtōng de qúdào, ér bùshì wùzhì huò jùtǐ de huódòng。
Mạng lưới là một kênh liên thông, chứ không phải một chất liệu hay hoạt động cụ thể
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.