學華語Kaori Dict

內部

giản thể: 内部

nèi

ㄋㄟˋ ㄅㄨˋ

NỘI BỘ

HSK 4N
  1. 1.bên trong
  2. 2.phần bên trong
  3. 3.nội bộ

例句Câu ví dụ

  • 1

    大樓內部正在裝修。

    dà lóu nèi bù zhèng zài zhuāng xiū

    Đang sửa chữa bên trong tòa nhà

  • 2

    城堡的內部很大。

    chéngbǎo de nèibù hěn dà。

    Phòng bên trong lâu đài rất rộng

  • 3

    我們還應該看下這個房子的內部。

    wǒmen hái yīnggāi kàn xià zhège fángzi de nèibù。

    Chúng ta còn nên kiểm tra bên trong ngôi nhà này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
  • BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

內部 nghĩa là gì? · Kaori Dict