- 1.bên trong
- 2.phần bên trong
- 3.nội bộ

例句Câu ví dụ
- 1
大樓內部正在裝修。
dà lóu nèi bù zhèng zài zhuāng xiū
Đang sửa chữa bên trong tòa nhà
- 2
城堡的內部很大。
chéngbǎo de nèibù hěn dà。
Phòng bên trong lâu đài rất rộng
- 3
我們還應該看下這個房子的內部。
wǒmen hái yīnggāi kàn xià zhège fángzi de nèibù。
Chúng ta còn nên kiểm tra bên trong ngôi nhà này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 內NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
- 部BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.