學華語Kaori Dict

giản thể:

něi

ㄋㄟˇ

NỖI

  1. 1.(dạng kết hợp) đói; chết đói
  2. 2.(dạng kết hợp) chán nản
  3. 3.(văn học) (cá) hôi thối

例句Câu ví dụ

  • 1

    勝不驕 敗不餒

    shèng bù jiāo bài bù něi

    Thắng không kiêu, bại không nản.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

餒 nghĩa là gì? · Kaori Dict