學華語Kaori Dict

氣餒

giản thể: 气馁

něi

ㄑㄧˋ ㄋㄟˇ

KHÍ NỖI

HSK 7-9TOCFL 6Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    瑪麗告訴我她不氣餒。

    Mǎlì gàosu wǒ tā bù qìněi。

    Mary nói với tôi rằng cô ấy không nản

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

氣餒 nghĩa là gì? · Kaori Dict