例句Câu ví dụ
- 1
瑪麗告訴我她不氣餒。
Mǎlì gàosu wǒ tā bù qìněi。
Mary nói với tôi rằng cô ấy không nản
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
