字義Nghĩa
no đói, khát, đóimáy dịch
něiNỖI
- 1.(dạng kết hợp) đói; chết đói
- 2.(dạng kết hợp) chán nản
- 3.(văn học) (cá) hôi thối
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 飠 (thực) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Ẳ — thức ăn