學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

no, đói, khátmáy dịch

něiNỖI

  1. 1.(dạng kết hợp) đói; chết đói
  2. 2.(dạng kết hợp) chán nản
  3. 3.(văn học) (cá) hôi thối
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

馁 (形声。从食,委声。本义饥饿) 同本义 餳,饥也。--《说文》 餳,饥也。--《广雅》 餳,饿也。--《三苍》 闵其粥糜冻餳之患。--《王纯碑》 今民馁而君逞欲。--《左传·桓公六年》 吾有馁而已。--《左传·襄公二十年》。注饿也。” 我馁甚。--马中锡《中山狼传》 冻馁之患。--明·宋濂《送东阳马生序》 又如馁殍(饿殍);馁疾(饥饿病困);馁毙(饿死);馁馑(饿死);馁士(饥饿之士);馁腹(饿着肚子) 气馁;泄气,丧气 其为气也配义与道。于是,馁也。--《 馁něi ⒈饥饿冻饿冻~。〈喻〉失掉勇气气~。胜不骄败不~。 ⒉鱼腐烂,不新鲜鱼~而肉败。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thực) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Thức ăn

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 馁 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict