- 1.nội địa
- 2.vùng bên trong
- 3.hậu phương
Cách đọc khác:Nèidì — Trung Quốc đại lục (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, không bao gồm Hồng Kông và Ma Cao, nhưng bao gồm các đảo như Hải Nam)

例句Câu ví dụ
- 1
他去了內地工作。
tā qù le nèi dì gōng zuò
Anh ấy đến làm việc ở vùng nội địa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 內NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.