學華語Kaori Dict

之內

giản thể: 之内

zhīnèi

ㄓ ㄋㄟˋ

CHI NỘI

HSK 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    五公里之內有加油站。

    wǔ gōng lǐ zhī nèi yǒu jiā yóu zhàn

    Trong phạm vi 5 km có trạm xăng

  • 2

    一小時之內我就會到。

    yī xiǎoshí zhīnèi wǒ jiù huì dào。

    Tôi sẽ đến trong vòng một giờ

  • 3

    我們必鬚在五分鐘之內離開。

    wǒmen bìxū zài wǔ fēnzhōng zhīnèi líkāi。

    Chúng ta phải rời đi trong vòng năm phút

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

之内 nghĩa là gì? · Kaori Dict