學華語Kaori Dict

在內

giản thể: 在内

zàinèi

ㄗㄞˋ ㄋㄟˋ

TẠI NỘI

HSK 5V
  1. 1.(bao gồm) trong đó
  2. 2.trong số đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個價格把運費包括在內。

    zhè ge jià gé bǎ yùn fèi bāo kuò zài nèi

    Giá này bao gồm phí vận chuyển

  • 2

    三個退伍軍人在內海一個小鎮邊上租了一套房子,並生活在一起。

    sān gě tuìwǔjūnrén zàinèi hǎi yīge xiǎozhèn biān shàng zū le yītào fángzi, bìng shēnghuó zàiyīqǐ。

    Ba cựu chiến binh thuê một căn nhà ở ven một thị trấn nhỏ bên bờ Biển Nội và sống chung với nhau

  • 3

    額外費用不包括在內。

    éwài fèiyòng bù bāokuò zàinèi。

    Phí phụ thu không được tính vào.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在内 nghĩa là gì? · Kaori Dict