學華語Kaori Dict

內外

giản thể: 内外

nèiwài

ㄋㄟˋ ㄨㄞˋ

NỘI NGOẠI

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.bên trong và bên ngoài
  2. 2.trong nước và ngoài nước
  3. 3.xấp xỉ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.khoảng

例句Câu ví dụ

  • 1

    屋子內外都很乾凈。

    wū zi nèi wài dōu hěn gān jìng

    Trong và ngoài nhà đều sạch sẽ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

内外 nghĩa là gì? · Kaori Dict