- 1.bên trong và bên ngoài
- 2.trong nước và ngoài nước
- 3.xấp xỉ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.khoảng

例句Câu ví dụ
- 1
屋子內外都很乾凈。
wū zi nèi wài dōu hěn gān jìng
Trong và ngoài nhà đều sạch sẽ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 內NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.