學華語Kaori Dict

國內

giản thể: 国内

guónèi

ㄍㄨㄛˊ ㄋㄟˋ

QUỐC NỘI

HSK 3TOCFL 4
  1. 1.nội địa
  2. 2.bên trong (một quốc gia)
  3. 3.dân sự

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在國內工作,沒去國外。

    tā zài guó nèi gōng zuò méi qù guó wài

    Anh ấy làm việc trong nước, chưa đi nước ngoài

  • 2

    他從國內回來了。

    tā cóng guónèi huílai le。

    Anh ấy đã trở về từ trong nước

  • 3

    國內是有不少假冒的肯德基。

    guónèi shì yǒu bùshǎo jiǎmào de Kěndéjī。

    Trong nước có không ít hàng giả KFC

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国内 nghĩa là gì? · Kaori Dict