學華語Kaori Dict

內在

giản thể: 内在

nèizài

ㄋㄟˋ ㄗㄞˋ

NỘI TẠI

HSK 5TOCFL 5Adj
  1. 1.bên trong
  2. 2.nội tại
  3. 3.vốn có
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bẩm sinh

例句Câu ví dụ

  • 1

    內在的品質更重要。

    nèi zài de pǐn zhì gèng zhòng yào

    Chất lượng bên trong quan trọng hơn

  • 2

    我們一定不能忘記每個人的內在價值。

    wǒmen yīdìng bùnéng wàngjì měigerén de nèizài jiàzhí。

    Chúng ta nhất định không thể quên giá trị nội tại của mỗi con người

  • 3

    所謂美,其本身並無質的內在。而僅是存在於觀察某一對象一方的精神中,每個人精神上對美的感受有所不同。

    suǒwèi měi, qí běnshēn bìng wú zhì de nèizài。 ér jǐn shì cúnzài yú guānchá mǒu yīduì xiàng yīfāng de jīngshén zhōng, měigerén jīngshén shàng duìMěi de gǎnshòu yǒusuǒbùtóng。

    Được gọi là đẹp, bản thân nó không có bản chất nội tại. Mà chỉ tồn tại trong tinh thần của người quan sát một đối tượng, cảm nhận về vẻ đẹp trong tinh thần mỗi người là khác nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

内在 nghĩa là gì? · Kaori Dict