- 1.nội dung
- 2.bản chất
- 3.chi tiết
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.LT:個|个[ge4],項|项[xiang4]

例句Câu ví dụ
- 1
文章的內容很豐富。
wén zhāng de nèi róng hěn fēng fù
Nội dung bài viết rất phong phú
- 2
請把會議內容記錄下來。
qǐng bǎ huì yì nèi róng jì lù xià lai
Hãy ghi lại nội dung cuộc họp
- 3
請概括一下內容。
qǐng gài kuò yī xià nèi róng
Xin tóm tắt nội dung
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 內NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
- 容DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.