學華語Kaori Dict

內容

giản thể: 内容

nèiróng

ㄋㄟˋ ㄖㄨㄥˊ

NỘI DUNG

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.nội dung
  2. 2.bản chất
  3. 3.chi tiết
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4],項|项[xiang4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    文章的內容很豐富。

    wén zhāng de nèi róng hěn fēng fù

    Nội dung bài viết rất phong phú

  • 2

    請把會議內容記錄下來。

    qǐng bǎ huì yì nèi róng jì lù xià lai

    Hãy ghi lại nội dung cuộc họp

  • 3

    請概括一下內容。

    qǐng gài kuò yī xià nèi róng

    Xin tóm tắt nội dung

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
  • DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

内容 nghĩa là gì? · Kaori Dict