學華語Kaori Dict

內衣

giản thể: 内衣

nèi

ㄋㄟˋ ㄧ

NỘI Y

HSK 6TOCFL 4N
  1. 1.đồ lót
  2. 2.đồ nội y
  3. 3.LT:件[jian4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他穿著內衣睡覺。

    tā chuān zhuó nèi yī shuì jiào

    Anh ấy ngủ trong đồ lót

  • 2

    為什麼要穿運動內衣?

    wèishénme yào chuān yùndòng nèiyī?

    Tại sao phải mặc áo ngực thể thao?

  • 3

    你內衣的顏色和衣服不搭。

    nǐ nèiyī de yánsè héyī fú bù dā。

    Màu sắc của chiếc áo lót bên trong không hợp với trang phục

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
  • Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

内衣 nghĩa là gì? · Kaori Dict