- 1.đồ lót
- 2.đồ nội y
- 3.LT:件[jian4]

例句Câu ví dụ
- 1
他穿著內衣睡覺。
tā chuān zhuó nèi yī shuì jiào
Anh ấy ngủ trong đồ lót
- 2
為什麼要穿運動內衣?
wèishénme yào chuān yùndòng nèiyī?
Tại sao phải mặc áo ngực thể thao?
- 3
你內衣的顏色和衣服不搭。
nǐ nèiyī de yánsè héyī fú bù dā。
Màu sắc của chiếc áo lót bên trong không hợp với trang phục
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 內NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
- 衣Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.