學華語Kaori Dict

以內

giản thể: 以内

nèi

ㄧˇ ㄋㄟˋ

DĨ NỘI

HSK 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    五公里以內免費送貨。

    wǔ gōng lǐ yǐ nèi miǎn fèi sòng huò

    Miễn phí giao hàng trong phạm vi 5 km

  • 2

    在市區內,速度被限制在每小時五十公里以內。

    zài shìqū nèi, sùdù bèi xiànzhì zài měi xiǎoshí wǔshí gōnglǐ yǐnèi。

    Trong khu vực thành phố, tốc độ được giới hạn trong 50 km/giờ.

  • 3

    世界的人口漸漸地增長,也許四十年以內會達到現在的一倍。

    shìjiè de rénkǒu jiànjiàn de zēngzhǎng, yěxǔ sìshí nián yǐnèi huì dádào xiànzài de yī bèi。

    Dân số thế giới đang dần tăng lên, có lẽ trong vòng bốn mươi năm sẽ đạt gấp đôi hiện nay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
  • NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

以内 nghĩa là gì? · Kaori Dict