- 1.chuyên gia
- 2.thành thạo
- 3.có kinh nghiệm
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.một chuyên gia

例句Câu ví dụ
- 1
外行冒充內行。
wàiháng màochōng nèiháng。
Người ngoại đạo giả vờ nội hành
- 2
外行談策略,內行談後勤。
wàiháng tán cèlüè, nèiháng tán hòuqín。
Người mới nói về chiến lược, người có kinh nghiệm nói về hậu cần
- 3
他好像對音樂劇什麼的很感興趣,而且還非常內行。
tā hǎoxiàng duì yīnyuèjù shénmede hěn gǎnxìngqù, érqiě hái fēicháng nèiháng。
Anh ấy dường như rất quan tâm đến các vở kịch nhạc và còn rất am hiểu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 內NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.