學華語Kaori Dict

內行

giản thể: 内行

nèiháng

ㄋㄟˋ ㄏㄤˊ

NỘI HÀNG

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.chuyên gia
  2. 2.thành thạo
  3. 3.có kinh nghiệm
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.một chuyên gia

例句Câu ví dụ

  • 1

    外行冒充內行。

    wàiháng màochōng nèiháng。

    Người ngoại đạo giả vờ nội hành

  • 2

    外行談策略,內行談後勤。

    wàiháng tán cèlüè, nèiháng tán hòuqín。

    Người mới nói về chiến lược, người có kinh nghiệm nói về hậu cần

  • 3

    他好像對音樂劇什麼的很感興趣,而且還非常內行。

    tā hǎoxiàng duì yīnyuèjù shénmede hěn gǎnxìngqù, érqiě hái fēicháng nèiháng。

    Anh ấy dường như rất quan tâm đến các vở kịch nhạc và còn rất am hiểu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

內行 nghĩa là gì? · Kaori Dict