- 1.kín đáo (tính cách)
- 2.hướng nội
- 3.(kinh tế, v.v.) hướng nội địa

例句Câu ví dụ
- 1
他很內向。
tā hěn nèixiàng。
Anh ấy rất hướng nội
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 內NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.