學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
克己
克己
kè
jǐ
[ㄎㄜˋ ㄐㄧˇ]
KHẮC KỶ
1.
tự kiềm chế
2.
kỷ luật
3.
vị tha
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
自己
zìjǐ
bản thân
克服
kèfú
chinh phục
巧克力
qiǎokèlì
sô-cô-la (từ mượn)
克
kè
có thể
千克
qiānkè
kilogram
克制
kèzhì
kiềm chế
知己
zhījǐ
hiểu bản thân
身不由己
shēnbùyóujǐ
không có tự do hành động (thành ngữ); không tự nguyện
逐字解
Từng chữ trong từ
克
khắc
gram
己
kỷ, kỉ
mình, bản thân
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
科技
kējì
khoa học và công nghệ
客機
kèjī
máy bay chở khách
柯基
kējī
(từ mượn) chó corgi
科級
kējí
cấp khoa (hành chính)
記憶技巧
Mẹo nhớ
己
KỶ (己) – bản thân: Sợi dây mềm tự cuộn quanh chính nó — tự soi tự sửa, bản thân MÌNH, ích KỶ là chỉ biết mình.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
克己 nghĩa là gì? · Kaori Dict