學華語Kaori Dict

以至於

giản thể: 以至于

zhì

ㄧˇ ㄓˋ ㄩˊ

DĨ CHÍ VU

HSK 7-9TOCFL 6Conj
  1. 1.xuống đến
  2. 2.lên đến
  3. 3.đến mức độ mà ...

例句Câu ví dụ

  • 1

    土豆太熱,以至於我燙到了嘴。

    tǔdòu tài rè, yǐzhìyú wǒ tàng dàoliǎo zuǐ。

    Khoai tây quá nóng khiến tôi bị bỏng miệng.

  • 2

    他那麼誠實以至於大家都信任他。

    tā nàme chéngshí yǐzhìyú dàjiā dōu xìnrèn tā。

    Anh ấy rất trung thực đến nỗi mọi người đều tin anh ấy.

  • 3

    她太過好奇,以至於打開了盒子。

    tā tàiguò hàoqí, yǐzhìyú dǎkāi le hézi。

    Cô ấy quá tò mò nên đã mở hộp ra

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
  • CHÍ (至) – đến: Mũi tên cắm phập xuống đất (土) trước vạch đích (一) — bay tới nơi rồi, ĐẾN tận cùng, CHÍ ít cũng vậy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

以至于 nghĩa là gì? · Kaori Dict