- 1.không đến mức; không tệ như

例句Câu ví dụ
- 1
錯誤還不至於太嚴重。
cuò wù hái bù zhì yú tài yán zhòng
Sai lầm vẫn chưa nghiêm trọng đến mức nào đó
- 2
我還不至於胖到讓你抱不動的地步。
wǒ hái bùzhìyú pàng dào ràng nǐ bào bùdòng de dìbù。
Tôi chưa đến mức béo phì đến nỗi bạn không thể ôm nổi。
- 3
用小餐盤打飯可以幫助你減少食量而不至於那麼快感到飢餓。
yòng xiǎo cān pán dǎfàn kěyǐ bāngzhù nǐ jiǎnshǎo shíliàng ér bùzhìyú nàme kuàigǎn dào jīè。
Dùng đĩa ăn nhỏ để đựng cơm có thể giúp bạn ăn ít hơn mà không nhanh cảm thấy đói
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 至CHÍ (至) – đến: Mũi tên cắm phập xuống đất (土) trước vạch đích (一) — bay tới nơi rồi, ĐẾN tận cùng, CHÍ ít cũng vậy.