學華語Kaori Dict

不至於

giản thể: 不至于

zhì

ㄅㄨˋ ㄓˋ ㄩˊ

BẤT CHÍ VU

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.không đến mức; không tệ như

例句Câu ví dụ

  • 1

    錯誤還不至於太嚴重。

    cuò wù hái bù zhì yú tài yán zhòng

    Sai lầm vẫn chưa nghiêm trọng đến mức nào đó

  • 2

    我還不至於胖到讓你抱不動的地步。

    wǒ hái bùzhìyú pàng dào ràng nǐ bào bùdòng de dìbù。

    Tôi chưa đến mức béo phì đến nỗi bạn không thể ôm nổi。

  • 3

    用小餐盤打飯可以幫助你減少食量而不至於那麼快感到飢餓。

    yòng xiǎo cān pán dǎfàn kěyǐ bāngzhù nǐ jiǎnshǎo shíliàng ér bùzhìyú nàme kuàigǎn dào jīè。

    Dùng đĩa ăn nhỏ để đựng cơm có thể giúp bạn ăn ít hơn mà không nhanh cảm thấy đói

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • CHÍ (至) – đến: Mũi tên cắm phập xuống đất (土) trước vạch đích (一) — bay tới nơi rồi, ĐẾN tận cùng, CHÍ ít cũng vậy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不至于 nghĩa là gì? · Kaori Dict