學華語Kaori Dict

神智

shénzhì

ㄕㄣˊ ㄓˋ

THẦN TRÍ

TOCFL 7
  1. 1.tâm trí
  2. 2.trí tuệ
  3. 3.ý thức

例句Câu ví dụ

  • 1

    雖然這個旅者餓暈了,但他又迅速地恢復了神智。

    suīrán zhège lǚ zhě è yūn le, dàn tā yòu xùnsù de huīfù le shénzhì。

    Dù người du hành đã say vì đói, nhưng anh nhanh chóng phục hồi tinh thần.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神智 nghĩa là gì? · Kaori Dict