學華語Kaori Dict

不少

shǎo

ㄅㄨˋ ㄕㄠˇ

BẤT THIỂU

HSK 2
  1. 1.nhiều
  2. 2.khá nhiều
  3. 3.không ít

例句Câu ví dụ

  • 1

    一千塊錢不少了。

    yī qiān kuài qián bù shǎo le

    Một nghìn nhân dân tệ là khá nhiều

  • 2

    我上初中一年級,功課不少。

    wǒ shàng chū zhōng yì nián jí gōng kè bù shǎo

    Tôi đang học lớp một trung học cơ sở, bài vở nhiều

  • 3

    水災害了不少人。

    shuǐ zāi hài le bù shǎo rén

    Lũ lụt đã làm hại nhiều người

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不少 nghĩa là gì? · Kaori Dict