例句Câu ví dụ
- 1
一千塊錢不少了。
yī qiān kuài qián bù shǎo le
Một nghìn nhân dân tệ là khá nhiều
- 2
我上初中一年級,功課不少。
wǒ shàng chū zhōng yì nián jí gōng kè bù shǎo
Tôi đang học lớp một trung học cơ sở, bài vở nhiều
- 3
水災害了不少人。
shuǐ zāi hài le bù shǎo rén
Lũ lụt đã làm hại nhiều người
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 少THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.
