學華語Kaori Dict

激增

zēng

ㄐㄧ ㄗㄥ

KÍCH TĂNG

TOCFL 7
  1. 1.tăng nhanh
  2. 2.tăng vọt

例句Câu ví dụ

  • 1

    去年美國游說金額激增6倍。

    qùnián Měiguó yóushuì jīné jīzēng 6 bèi。

    Số tiền vận động chính trị tại Mỹ đã tăng gấp sáu lần so với năm trước.

  • 2

    酷暑持續,冷氣用品銷量激增。

    kùshǔ chíxù, lěngqì yòngpǐn xiāoliàng jīzēng。

    Nhiệt độ cao kéo dài, do đó lượng bán thiết bị làm mát tăng mạnh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

激增 nghĩa là gì? · Kaori Dict