增收
zēngshōu
[ㄗㄥ ㄕㄡ]
TĂNG THU
HSK 7-9V
- 1.tăng thu
- 2.tăng thu nhập thêm (một khoản)
- 3.thu (phụ phí, tăng thuế v.v.)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(trường học) tăng số lượng tuyển sinh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.