例句Câu ví dụ
- 1
身手矯健的棕狐狸躍過懶洋洋的狗。
shēnshǒu jiǎojiàn de zōng húli yuè guò lǎnyāngyāng de gǒu。
Con cáo nâu nhanh nhẹn nhảy qua con chó lười biếng
- 2
身手矯健的棕狐狸躍過懶洋洋的棕狗。
shēnshǒu jiǎojiàn de zōng húli yuè guò lǎnyāngyāng de zōng gǒu。
Con狐狸 nâu khỏe mạnh nhảy qua con chó nâu đang thư giãn.
- 3
身手矯健的棕狐狸沒有躍過懶洋洋的狗。
shēnshǒu jiǎojiàn de zōng húli méiyǒu yuè guò lǎnyāngyāng de gǒu。
Con狐狸 màu nâu nhanh nhẹn không nhảy qua con chó thong thả
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.
