例句Câu ví dụ
- 1
觀眾深受感動。
guānzhòng shēnshòu gǎndòng。
Khán giả cảm động sâu sắc
- 2
這些話使我深受觸動。
zhèxiē huà shǐ wǒ shēnshòu chùdòng。
Những lời nói này khiến tôi cảm động sâu sắc
- 3
他的演講讓我深受感動。
tā de yǎnjiǎng ràng wǒ shēnshòu gǎndòng。
Bài phát biểu của anh ấy khiến tôi cảm động sâu sắc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
