例句Câu ví dụ
- 1
我胃痛。
wǒ wèitòng。
Tôi đau bụng
- 2
醫生,我胃痛。
yīshēng, wǒ wèitòng。
Bác sĩ, tôi đau bụng
- 3
我胃痛,醫生。
wǒ wèitòng, yīshēng。
Anh đau bụng, bác sĩ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 痛THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.
