學華語Kaori Dict

胃痛

wèitòng

ㄨㄟˋ ㄊㄨㄥˋ

VỊ THỐNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    我胃痛。

    wǒ wèitòng。

    Tôi đau bụng

  • 2

    醫生,我胃痛。

    yīshēng, wǒ wèitòng。

    Bác sĩ, tôi đau bụng

  • 3

    我胃痛,醫生。

    wǒ wèitòng, yīshēng。

    Anh đau bụng, bác sĩ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胃痛 nghĩa là gì? · Kaori Dict