學華語Kaori Dict

胃病

wèibìng

ㄨㄟˋ ㄅㄧㄥˋ

VỊ BỆNH

  1. 1.vấn đề dạ dày
  2. 2.bệnh dạ dày

例句Câu ví dụ

  • 1

    痛了幾天了?你從前有胃病嗎?

    tòng le jǐtiān le? nǐ cóngqián yǒu wèibìng ma?

    Đau đã vài ngày rồi? Trước đây ngươi có bệnh dạ dày không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胃病 nghĩa là gì? · Kaori Dict