例句Câu ví dụ
- 1
痛了幾天了?你從前有胃病嗎?
tòng le jǐtiān le? nǐ cóngqián yǒu wèibìng ma?
Đau đã vài ngày rồi? Trước đây ngươi có bệnh dạ dày không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
