學華語Kaori Dict

胃鏡

giản thể: 胃镜

wèijìng

ㄨㄟˋ ㄐㄧㄥˋ

VỊ KÍNH

  1. 1.ống nội soi dạ dày (y học)

例句Câu ví dụ

  • 1

    要是不放心的話,你去做個胃鏡查一查。

    yàoshi bù fàngxīn dehuà, nǐ qù zuò gě wèijìng chá yī chá。

    Nếu không yên tâm, anh hãy đi nội soi kiểm tra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胃鏡 nghĩa là gì? · Kaori Dict