例句Câu ví dụ
- 1
湯姆的頭部受了重重的一擊。
Tāngmǔ de tóubù shòu le chóngchóng de yī jī。
Đầu của Tom đã bị đánh một cú rất mạnh
- 2
最初的旗袍遮住了女性身體的大部分,只露出頭部、手和腳趾頭,為的是無論穿戴者的年齡如何,都能隱藏她的身材。
zuìchū de qípáo zhēzhù le nǚxìng shēntǐ de dàbùfen, zhǐ lùchū tóubù、 shǒu hé jiǎozhǐtou, wèideshì wúlùn chuāndài zhě de niánlíng rúhé , dōu néng yǐncáng tā de shēncái。
Ban đầu, chiếc áo dài che giấu phần lớn cơ thể của phụ nữ, chỉ để lộ đầu, tay và ngón chân, nhằm che giấu dáng người của người mặc bất kể độ tuổi của họ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 部BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
