學華語Kaori Dict

熊貓

giản thể: 熊猫

xióngmāo

ㄒㄩㄥˊ ㄇㄠ

HÙNG MIÊU

TOCFL 5
  1. 1.gấu trúc
  2. 2.LT:隻|只[zhi1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    你是熊貓。

    nǐ shì xióngmāo。

    Anh là gấu trúc

  • 2

    熊貓是很美的動物。

    xióngmāo shì hěn Měidí dòngwù。

    Khỉ là loài động vật rất đẹp

  • 3

    熊貓是一種很美的動物。

    xióngmāo shì yīzhǒng hěn Měidí dòngwù。

    Khỉ là một loài động vật rất đẹp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熊猫 nghĩa là gì? · Kaori Dict