學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
袋狼
袋狼
dài
láng
[ㄉㄞˋ ㄌㄤˊ]
ĐẠI LANG
1.
chó sói Tasmania (Thylacinus cynocephalus)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
袋
dài
túi
口袋
kǒudài
túi
腦袋
nǎodai
đầu
塑料袋
sùliàodài
túi nhựa
狼
láng
sói
狼狽
lángbèi
trong tình huống khó khăn
袋子
dàizi
túi
睡袋
shuìdài
túi ngủ
逐字解
Từng chữ trong từ
袋
đại, đãy
túi, túi đựng, túi vải
狼
lang
chú sói
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
袋狼 nghĩa là gì? · Kaori Dict