學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
狼狽
狼狽
giản thể:
狼狈
láng
bèi
[ㄌㄤˊ ㄅㄟˋ]
LANG BÁI
HSK 7-9
TOCFL 6
Adj
1.
trong tình huống khó khăn
2.
trông thảm hại
3.
kẻ xấu! (miệt thị)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
狼
láng
sói
狼吞虎嚥
lángtūnhǔyàn
ăn ngấu nghiến (thành ngữ); ăn như hổ đói
狼狽不堪
lángbèibùkān
bị đánh tơi tả và kiệt sức
狽
bèi
một loài sói huyền thoại
土狼
tǔláng
loài chó sói đất (Proteles cristatus), họ hàng nhỏ ăn côn trùng của linh cẩu
恐狼
kǒngláng
sói đáng sợ (Canis dirus)
狼井
lángjǐng
bẫy sói (trou de loup), bẫy phòng thủ thời trung cổ gồm hố kín với cọc nhọn
狼人
lángrén
người sói
逐字解
Từng chữ trong từ
狼
lang
chú sói
狽
bái
loài động vật thần thoại có chân trước ngắn cưỡi sói
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
狼狽 nghĩa là gì? · Kaori Dict