例句Câu ví dụ
- 1
狼嚇到了我。
láng xià dàoliǎo wǒ。
Tôi bị sói làm sợ
- 2
母狼在嚎叫。
mǔ láng zài háojiào。
Con cáo mẹ đang gầm gừ
- 3
狼靠腿吃飯。
láng kào tuǐ chīfàn。
Chó sói ăn nhờ đôi chân
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 狼狽trong tình huống khó khăn
- 狼吞虎嚥ăn ngấu nghiến (thành ngữ); ăn như hổ đói
- 狼狽不堪bị đánh tơi tả và kiệt sức
- 土狼loài chó sói đất (Proteles cristatus), họ hàng nhỏ ăn côn trùng của linh cẩu
- 恐狼sói đáng sợ (Canis dirus)
- 狼井bẫy sói (trou de loup), bẫy phòng thủ thời trung cổ gồm hố kín với cọc nhọn
- 狼人người sói
- 狼僕(cũ) tay sai
