啷
lāng
[ㄌㄤ]
LANG
- 1.dùng trong 啷當|啷当[lang1 dang1]
- 2.dùng trong các từ tượng thanh như 哐啷[kuang1 lang1]

例句Câu ví dụ
- 1
你啷個楞個勒個呀
nǐ lāng gě léng gě lēi gě ya
Ngươi làm sao mà ngơ ngơ thế
[ㄌㄤ]
LANG

你啷個楞個勒個呀
nǐ lāng gě léng gě lēi gě ya
Ngươi làm sao mà ngơ ngơ thế